Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sản phẩm chống lão hóa" (1)
sản phẩm chống lão hóa

Tiếng Anh
Danh từaging care
Mẹ tôi dùng sản phẩm chống lão hóa.
My mother uses anti-aging products.
Từ liên quan "sản phẩm chống lão hóa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sản phẩm chống lão hóa" (1)
Mẹ tôi dùng sản phẩm chống lão hóa.
My mother uses anti-aging products.
